STTTên dịch vụ kỹ thuậtĐơn vị tínhGiá thu phíGiá bảo hiểmGiá dịch vụ
1Ghi điện tim cấp cứu tại giườngLần328003280032800
2Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biênLần214002140021400
3Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòngLần653000653000653000
4Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòngLần112600011260001126000
5Siêu âm tim cấp cứu tại giườngLần222000222000222000
6Siêu âm Doppler mạch cấp cứu tại giườngLần222000222000222000
7Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứuLần459000459000459000
8Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điệnLần459000459000459000
9Tạo nhịp tim cấp cứu tạm thời với điện cực ngoài lồng ngựcLần989000989000989000
10Chọc dò màng ngoài tim cấp cứuLần247000247000247000
11Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầuLần329003290032900
12Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút)Lần111001110011100
13Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh có thở máy (một lần hút)Lần111001110011100
14Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút)Lần317000317000317000
15Bóp bóng Ambu qua mặt nạLần216000216000216000
16Đặt ống nội khí quảnLần568000568000568000
17Đặt nội khí quản cấp cứu bằng CombitubeLần762000762000762000
18Mở khí quản cấp cứuLần719000719000719000
19Mở khí quản qua màng nhẫn giápLần719000719000719000
20Mở khí quản thường quyLần719000719000719000
21Mở khí quản qua da một thì cấp cứu ngạt thởLần719000719000719000
22Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần)Lần576005760057600
23Thay ống nội khí quảnLần568000568000568000
24Thay canuyn mở khí quảnLần247000247000247000
25Vận động trị liệu hô hấpLần301003010030100
26Khí dung thuốc cấp cứu (một lần)Lần204002040020400
27Khí dung thuốc qua thở máy (một lần)Lần204002040020400
28Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheterLần143000143000143000
29Dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp ≤ 8 giờLần185000185000185000
30Mở màng phổi cấp cứuLần596000596000596000
31Mở màng phổi tối thiểu bằng trocaLần596000596000596000
32Dẫn lưu màng phổi liên tục ≤ 8 giờLần185000185000185000
33Thông khí nhân tạo không xâm nhập [giờ theo thực tế]Lần559000559000559000
34Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [giờ theo thực tế]Lần559000559000559000
35Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế]Lần559000559000559000
36Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [giờ theo thực tế]Lần559000559000559000
37Thông khí nhân tạo xâm nhập [giờ theo thực tế]Lần559000559000559000
38Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [giờ theo thực tế]Lần559000559000559000
39Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [giờ theo thực tế]Lần559000559000559000
40Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [giờ theo thực tế]Lần559000559000559000
41Thông khí nhân tạo trong khi vận chuyểnLần559000559000559000
42Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườnlần499004990049900
43Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bảnLần479000479000479000
44Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bảnlần335300335300335300
45Đặt ống thông dẫn lưu bàng quangLần901009010090100
46Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang trên khớp vệLần373000373000373000
47Mở thông bàng quang trên xương muLần373000373000373000
48Thông bàng quanglần630706307063070
49Thông bàng quangLần901009010090100
50Rửa bàng quang lấy máu cụcLần198000198000198000
51Đặt catheter lọc máu cấp cứuLần11220005680001122000
52Lọc máu cấp cứu (ở người chưa có mở thông động tĩnh mạch)Lần154100015410001541000
53Thận nhân tạo cấp cứulần154100015410001541000
54Thận nhân tạo thường quiLần556000556000556000
55Soi đáy mắt cấp cứuLần525005250052500
56Chọc dịch tủy sốngLần107000107000107000
57Đặt ống thông dạ dàylần630706307063070
58Đặt ống thông dạ dàyLần901009010090100
59Rửa dạ dày cấp cứuLần119000119000119000
60Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kínLần589000589000589000
61Rửa toàn bộ hệ thống tiêu hoá (dạ dày, tiểu tràng, đại tràng)Lần831000831000831000
62Thụt tháoLần821008210082100
63Thụt tháolần574705747057470
64Thụt giữLần821008210082100
65Thụt giữlần574705747057470
66Đặt ống thông hậu mônlần574705747057470
67Đặt ống thông hậu mônLần821008210082100
68Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máuLần728000728000728000
69Đo áp lực ổ bụngLần459000459000459000
70Chọc dò ổ bụng cấp cứuLần137000137000137000
71Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờLần678000678000678000
72Dẫn lưu ổ bụng trong viêm tuỵ cấp ≤ 8 giờLần119900011990001199000
73Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âmLần597000597000597000
74Hạ thân nhiệt chỉ huyLần221200022120002212000
75Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)Lần134000134000134000
76Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)Lần179000179000179000
77Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần)Lần240000240000240000
78Cấp cứu ngừng tuần hoàn cho bệnh nhân ngộ độclần479000479000479000
79Bơm rửa khoang màng phổilần216000216000216000
80Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âmLần176000176000176000
81Chọc dò dịch màng phổiLần137000137000137000
82Chọc hút khí màng phổiLần143000143000143000
83Khí dung thuốc giãn phế quảnLần204002040020400
84Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xeLần178000178000178000
85Thay canuyn mở khí quảnLần247000247000247000
86Vận động trị liệu hô hấpLần301003010030100
87Điều trị suy tĩnh mạch bằng Laser nội mạchLần202500020250002025000
88Điều trị suy tĩnh mạch bằng năng lượng sóng tần số radioLần192500019250001925000
89Nghiệm pháp AtropinLần198000198000198000
90Siêu âm Doppler mạch máuLần222000222000222000
91Siêu âm Doppler timLần222000222000222000
92Chọc dò dịch não tủyLần107000107000107000
93Điều trị chứng vẹo cổ bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox…)Lần115700011570001157000
94Điều trị chứng co thắt nửa mặt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox,…)Lần115700011570001157000
95Điều trị chứng giật cơ mi mắt bằng tiêm Botulinum Toxin A (Dysport, Botox,…)Lần115700011570001157000
96Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơLần128000128000128000
97Ghi điện não thường quylần643006430064300
98Hút đờm hầu họnglần777077707770
99Hút đờm hầu họnglần111001110011100
100Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMNlần134000134000134000
101Chọc hút nước tiểu trên xương muLần110000110000110000
102Đặt sonde bàng quangLần901009010090100
103Lấy sỏi niệu quản qua nội soiLần944000944000944000
104Nội soi niệu quản chẩn đoánLần925000925000925000
105Nội soi bơm rửa bàng quang, lấy máu cụcLần893000893000893000
106Nội soi bơm rửa bàng quang, bơm hoá chấtLần525000525000525000
107Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser).Lần127900012790001279000
108Nội soi bàng quangLần525000525000525000
109Nội soi bàng quang, lấy dị vật, sỏiLần893000893000893000
110Rút sonde jj qua đường nội soi bàng quangLần893000893000893000
111Rút sonde modelage qua đường nội soi bàng quangLần893000893000893000
112Rửa bàng quang lấy máu cụcLần198000198000198000
113Rửa bàng quangLần198000198000198000
114Tán sỏi ngoài cơ thể định vị bằng X quang hoặc siêu âmlần238800023880002388000
115Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệmLần137000137000137000
116Chọc tháo dịch ổ bụng điều trịLần137000137000137000
117Chọc tháo dịch ổ bụng điều trịLần176000176000176000
118Đặt ống thông dạ dàyLần901009010090100
119Đặt ống thông hậu mônLần821008210082100
120Mở thông dạ dày bằng nội soiLần269700026970002697000
121Nội soi thực quản - Dạ dày - Tá tràng cấp cứuLần244000244000244000
122Nội soi thực quản - Dạ dày - Tá tràng qua đường mũiLần580000580000580000
123Nội soi trực tràng ống mềmLần189000189000189000
124Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứuLần189000189000189000
125Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiếtlần305000305000305000
126Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có dùng thuốc gây mêLần580000580000580000
127Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm có sinh thiếtLần408000408000408000
128Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao suLần728000728000728000
129Nội soi can thiệp - cắt gắp bã thức ăn dạ dàyLần728000728000728000
130Nội soi can thiệp - tiêm cầm máuLần728000728000728000
131Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩLần243000243000243000
132Nội soi can thiệp - kẹp Clip cầm màuLần728000728000728000
133Nội soi ổ bụngLần825000825000825000
134Nội soi can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóaLần169600016960001696000
135Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - thắt trĩ bằng vòng cao suLần243000243000243000
136Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiếtLần291000291000291000
137Nội soi đại trực tràng toàn bộ can thiệp cấp cứuLần305000305000305000
138Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1cmLần103800010380001038000
139Nội soi can thiệp - cắt polyp ống tiêu hóa > 1cm hoặc nhiều polypLần169600016960001696000
140Nội soi can thiệp - tiêm Histoacryl búi giãn tĩnh mạch phình vịLần728000728000728000
141Nội soi siêu âm trực tràngLần116400011640001164000
142Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiếtLần433000433000433000
143Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiếtLần244000244000244000
144Nội soi đại tràng sigma không sinh thiếtlần305000305000305000
145Nội soi đại tràng sigma ổ có sinh thiếtLần408000408000408000
146Nội soi trực tràng ống mềm không sinh thiếtlần189000189000189000
147Nội soi trực tràng ống mềm có sinh thiếtlần291000291000291000
148Rửa dạ dày cấp cứuLần119000119000119000
149Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràngLần821008210082100
150Thụt tháo phânLần821008210082100
151Hút dịch khớp gốiLần114000114000114000
152Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âmLần125000125000125000
153Hút dịch khớp hángLần114000114000114000
154Hút dịch khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âmLần125000125000125000
155Hút dịch khớp khuỷuLần114000114000114000
156Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âmLần125000125000125000
157Hút dịch khớp cổ chânLần114000114000114000
158Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âmLần125000125000125000
159Hút dịch khớp cổ tayLần114000114000114000
160Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âmLần125000125000125000
161Hút dịch khớp vaiLần114000114000114000
162Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âmLần125000125000125000
163Hút nang bao hoạt dịchlần114000114000114000
164Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âmLần125000125000125000
165Hút ổ viêm/ áp xe phần mềmlần110000110000110000
166Hút ổ viêm/ áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âmLần152000152000152000
167Nội soi khớp gối điều trị rửa khớpLần289700028970002897000
168Nội soi khớp vai điều trị rửa khớpLần289700028970002897000
169Tiêm khớp gốilần915009150091500
170Tiêm khớp hánglần915009150091500
171Tiêm khớp cổ chânLần915009150091500
172Tiêm khớp bàn ngón chânlần915009150091500
173Tiêm khớp cổ tayLần915009150091500
174Tiêm khớp bàn ngón taylần915009150091500
175Tiêm khớp đốt ngón tayLần915009150091500
176Tiêm khớp khuỷu taylần915009150091500
177Tiêm khớp vaiLần915009150091500
178Tiêm khớp ức đònlần915009150091500
179Tiêm khớp ức - sườnLần915009150091500
180Tiêm khớp đòn- cùng vailần915009150091500
181Tiêm khớp thái dương hàmLần915009150091500
182Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (mỏm trâm trụ)Lần915009150091500
183Tiêm điểm bám gân lồi cầu trong (lồi cầu ngoài) xương cánh tayLần915009150091500
184Tiêm điểm bám gân quanh khớp gốiLần915009150091500
185Tiêm gân gấp ngón tayLần915009150091500
186Tiêm gân nhị đầu khớp vailần915009150091500
187Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai)Lần915009150091500
188Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vailần915009150091500
189Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ)Lần915009150091500
190Tiêm gân gótlần915009150091500
191Tiêm cạnh cột sống cổlần915009150091500
192Tiêm cạnh cột sống thắt lưnglần915009150091500
193Tiêm khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âmLần132000132000132000
194Tiêm khớp háng dưới hướng dẫn của siêu âmLần132000132000132000
195Tiêm khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âmLần132000132000132000
196Tiêm khớp bàn ngón chân dưới hướng dẫn của siêu âmLần132000132000132000
197Tiêm khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âmLần132000132000132000
198Tiêm khớp bàn ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âmLần132000132000132000
199Tiêm khớp đốt ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âmLần132000132000132000
200Tiêm khớp khuỷu tay dưới hướng dẫn của siêu âmLần132000132000132000
201Tiêm khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âmLần132000132000132000
202Tiêm khớp ức đòn dưới hướng dẫn của siêu âmLần132000132000132000
203Tiêm khớp ức – sườn dưới hướng dẫn của siêu âmLần132000132000132000
204Tiêm khớp đòn- cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âmLần132000132000132000
205Tiêm khớp thái dương hàm dưới hướng dẫn của siêu âmLần132000132000132000
206Tiêm gân gấp ngón tay dưới hướng dẫn của siêu âmLần132000132000132000
207Tiêm gân nhị đầu khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âmLần132000132000132000
208Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) dưới hướng dẫn của siêu âmLần132000132000132000
209Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai dưới hướng dẫn của siêu âmLần132000132000132000
210Chọc hút mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âmlần176000176000176000
211Chọc hút khí, mủ màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tínhlần732000732000732000
212Thận nhân tạo chu kỳ (Quả lọc, dây máu 06 lần)Lần556000556000556000
213Thận nhân tạo cấp cứu (Quả lọc, dây máu 01 lần)lần154100015410001541000
214Theo dõi điện tim cấp cứu tại giường liên tục 24 giờLần198000198000198000
215Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứuLần989000989000989000
216Đặt catheter tĩnh mạch trung tâmLần653000653000653000
217Đặt catheter tĩnh mạch trung tâmLần112600011260001126000
218Chọc hút dịch màng ngoài tim dưới siêu âmLần247000247000247000
219Chọc dò màng ngoài tim cấp cứuLần247000247000247000
220Ghi điện tim cấp cứu tại giườngLần328003280032800
221Nội soi khí phế quản  bằng ống soi mềmLần176100017610001761000
222Nội soi khí phế quản  bằng ống soi mềmLần146100014610001461000
223Nội soi khí phế quản  bằng ống soi mềmLần753000753000753000
224Nội soi khí phế quản  bằng ống soi mềmLần113300011330001133000
225Nội soi khí phế quản hút đờmLần146100014610001461000
226Nội soi khí phế quản hút đờmLần753000753000753000
227Thở máy bằng xâm nhậpLần559000559000559000
228Siêu âm màng ngoài tim cấp cứuLần439004390043900
229Siêu âm màng phổiLần439004390043900
230Nội soi khí phế quản lấy dị vậtLần326100032610003261000
231Nội soi khí phế quản lấy dị vậtLần258400025840002584000
232Hút đờm khí phế quản ở người bệnh sau đặt nội khí quản, mở khí quản, thở máy.Lần111001110011100
233Đặt ống nội khí quảnLần568000568000568000
234Mở khí quảnLần719000719000719000
235Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổiLần137000137000137000
236Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấpLần143000143000143000
237Bơm rửa màng phổiLần216000216000216000
238Thở máy không xâm nhập (thở CPAP, Thở BiPAP)Lần559000559000559000
239Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quảnLần559000559000559000
240Chọc thăm dò màng phổiLần137000137000137000
241Mở màng phổi tối thiểuLần596000596000596000
242Khí dung thuốc cấp cứuLần204002040020400
243Khí dung thuốc thở máyLần204002040020400
244Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lầnLần317000317000317000
245Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter kínLần459000459000459000
246Thay canuyn mở khí quảnLần247000247000247000
247Chăm sóc lỗ mở khí quảnLần576005760057600
248Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườnLần499004990049900
249Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấplần479000479000479000
250Chọc hút nước tiểu trên xương muLần110000110000110000
251Rửa bàng quang lấy máu cụcLần198000198000198000
252Thông tiểuLần901009010090100
253Điện não đồ thường quyLần643006430064300
254Chọc dò tuỷ sống trẻ sơ sinhLần107000107000107000
255Chọc dịch tủy sốngLần107000107000107000
256Nội soi dạ dày cầm máuLần728000728000728000
257Cầm máu thực quản qua nội soiLần728000728000728000
258Soi đại tràng chẩn đoán bằng ống soi mềmLần305000305000305000
259Soi dạ dày thực quản chẩn đoán và cầm máuLần728000728000728000
260Soi đại tràng cầm máuLần576000576000576000
261Soi đại tràng sinh thiếtLần408000408000408000
262Nội soi trực tràng cấp cứuLần189000189000189000
263Dẫn lưu ổ bụng cấp cứuLần137000137000137000
264Chọc dò ổ bụng cấp cứuLần137000137000137000
265Đặt ống thông dạ dàyLần901009010090100
266Rửa dạ dày cấp cứuLần119000119000119000
267Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kínLần589000589000589000
268Đặt sonde hậu mônLần821008210082100
269Thụt tháo phânLần821008210082100
270Cố định tạm thời người bệnh gãy xươngLần420004200042000
271Từ châmLần723007230072300
272Laser châmLần474004740047400
273Mai hoa châmLần723007230072300
274Kéo nắn cột sống cổLần453004530045300
275Kéo nắn cột sống thắt lưngLần453004530045300
276Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máyLần125001250012500
277Nắn, bó gẫy xương cẳng tay bằng phương pháp YHCTLần105000105000105000
278Nắn, bó gẫy xương cánh tay bằng phương pháp YHCTLần105000105000105000
279Nắn, bó gẫy xương cẳng chân bằng phương pháp YHCTLần105000105000105000
280Xông thuốc bằng máyLần429004290042900
281Ngâm thuốc YHCT toàn thânLần494004940049400
282Xông hơi thuốcLần429004290042900
283Xông khói thuốcLần379003790037900
284Sắc thuốc thangLần125001250012500
285Ngâm thuốc YHCT bộ phậnLần494004940049400
286Đặt thuốc YHCTLần454004540045400
287Bó thuốcLần505005050050500
288Chườm ngảiLần355003550035500
289Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biênlần655006550065500
290Laser nội mạchLần536005360053600
291Điều trị bằng sóng ngắn và sóng cực ngắnLần349003490034900
292Siêu âm điều trịLần456004560045600
293Chẩn đóan điện thần kinh cơLần585005850058500
294Đo áp lực bàng quang người bệnh tổn thương tuỷ sống bằng cột thước nướcLần514000514000514000
295Xoa bóp bằng máyLần285002850028500
296Sửa lỗi phát âmLần106000106000106000
297Thuỷ trị liệuLần614006140061400
298Thuỷ trị liệu có thuốcLần614006140061400
299Điều trị bằng điện phân thuốcLần454004540045400
300Điều trị bằng các dòng điện xunglần414004140041400
301Điều trị bằng tia hồng ngoạilần352003520035200
302Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗLần342003420034200
303Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thânLần342003420034200
304Thông tiểu ngắt quãng trong PHCN tổn thương tuỷ sốngLần146000146000146000
305Xoa bóp cục bộ bằng tay (60 phút)Lần418004180041800
306Xoa bóp toàn thân bằng tay (60 phút)Lần507005070050700
307Tập vận động đoạn chi 30 phútLần423004230042300
308Tập vận động toàn thân 30 phútLần469004690046900
309Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùiLần112001120011200
310Tập với hệ thống ròng rọcLần112001120011200
311Tập với xe đạp tậpLần112001120011200
312Điều trị rối loạn đại tiện, tiểu tiện bằng phản hồi sinh họcLần335000335000335000
313Nội soi cầm máu mũi không sử dụng Meroxeo (i bên)Lần205000205000205000
314Nội soi cầm máu mũi có sử dụng Meroxeo (i bên)Lần275000275000275000
315Nội soi thanh quản treo cắt hạt xơLần290000290000290000
316Nội soi mũi, họng có sinh thiếtLần155900015590001559000
317Nội soi mũi, họng có sinh thiếtLần513000513000513000
318Nội soi thanh quản ống mềm không sinh thiếtLần213000213000213000
319Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tầnLần447000447000447000
320Nội soi mũi họng cắt đốt bằng điện cao tầnLần673000673000673000
321Nội soi tailần400004000040000
322Nội soi mũilần400004000040000
323Nội soi họnglần400004000040000
324Nội soi ong hẹp thực quản, tâm vịLần227700022770002277000
325Nội soi siêu âm đường tiêu hóa trên kết hợp với chọc hút tế bàoLần116400011640001164000
326Nội soi cầm máu bằng clip trong chảy máu đường tiêu hóaLần728000728000728000
327Nội soi ổ bụng để thăm dò, chẩn đoánLần825000825000825000
328Nội soi ổ bụng- sinh thiếtLần982000982000982000
329Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chảy máu tiêu hoá cao để chẩn đoán và điều trịLần728000728000728000
330Nội soi thực quản-dạ dày, tiêm cầm máuLần728000728000728000
331Nội soi thực quản-dạ dày, lấy dị vậtLần169600016960001696000
332Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiếtLần433000433000433000
333Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng có thể kết hợp sinh thiếtLần244000244000244000
334Nội soi đại tràng sigmaLần305000305000305000
335Nội soi đại tràng-lấy dị vậtLần169600016960001696000
336Nội soi đại tràng tiêm cầm máuLần576000576000576000
337Nội soi trực tràng-hậu môn thắt trĩLần243000243000243000
338Nội soi đại, trực tràng có thể sinh thiếtlần408000408000408000
339Nội soi cắt polip ông tiêu hoá (thực quản, dạ dày, tá tràng, đại trực tràng)Lần103800010380001038000
340Nội soi chích (tiêm) keo điều trị giãn tĩnh mạch phình vịLần728000728000728000
341Soi trực tràngLần189000189000189000
342Nội soi đặt ống thông niệu quản (sonde JJ)Lần917000917000917000
343Nội soi tán sỏi niệu quản (búa khí nén, siêu âm, laser).Lần127900012790001279000
344Nội soi lấy sỏi niệu quảnLần